Tiếng Việt
Mái chèo tiếng Anh là gì?
mái chèo tiếng Anh là oar /ɔːr/. dụng cụ dùng để chèo thuyền, gồm một thanh dài với mái chèo ở đầu để đẩy nước và di chuyển thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oar
Ví dụ câu với mái chèo / oar
- 1
Anh ấy cầm mái chèo và bắt đầu chèo thuyền ra khơi.
He grabbed the oar and started rowing out to sea.
- 2
Chúng tôi cần thêm mái chèo để chuyến đi được thuận lợi hơn.
We need more oars to make the trip easier.
Ghi chú dùng từ mái chèo
Mái chèo là dụng cụ để di chuyển thuyền bằng cách đẩy nước. Các từ liên quan: 'thuyền' (boat), 'chèo' (rowing), 'đẩy' (push).
Video minh hoạ mái chèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mái chèo
Câu hỏi thường gặp về "mái chèo"
Mái chèo tiếng Anh là gì?
Mái chèo tiếng Anh là "oar" (danh từ), nghĩa là: dụng cụ dùng để chèo thuyền, gồm một thanh dài với mái chèo ở đầu để đẩy nước và di chuyển thuyền.
"oar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oar" nghĩa tiếng Việt là "mái chèo". Mái chèo là dụng cụ để di chuyển thuyền bằng cách đẩy nước.
Phát âm "oar" như thế nào?
"oar" có phiên âm IPA /ɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oar"?
He grabbed the oar and started rowing out to sea. — Anh ấy cầm mái chèo và bắt đầu chèo thuyền ra khơi.