Tiếng Việt
Mái hắt tiếng Anh là gì?
Mái hắt tiếng Anh là overhanging eave /ˈoʊvərˌhæŋɪŋ iːv/. Mái hắt là phần mái nhà nhô ra ngoài để che chắn mưa, nắng cho tường và cửa sổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overhanging eave
Ví dụ câu với Mái hắt / overhanging eave
- 1
Mái hắt giúp bảo vệ cửa sổ khỏi mưa.
The overhanging eave protects the window from rain.
- 2
Chúng tôi sửa mái hắt để tránh nước thấm vào nhà.
We repaired the overhanging eave to prevent water from seeping into the house.
Ghi chú dùng từ Mái hắt
Mái hắt là phần mái nhô ra ngoài của ngôi nhà, giúp che chắn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'canopy' (mái hiên), 'eaves' (mái hiên nhà), và 'awning' (mái che di động).
Video minh hoạ Mái hắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mái hắt
Câu hỏi thường gặp về "Mái hắt"
Mái hắt tiếng Anh là gì?
Mái hắt tiếng Anh là "overhanging eave" (danh từ), nghĩa là: Mái hắt là phần mái nhà nhô ra ngoài để che chắn mưa, nắng cho tường và cửa sổ.
"overhanging eave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overhanging eave" nghĩa tiếng Việt là "Mái hắt". Mái hắt là phần mái nhô ra ngoài của ngôi nhà, giúp che chắn.
Phát âm "overhanging eave" như thế nào?
"overhanging eave" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌhæŋɪŋ iːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overhanging eave"?
The overhanging eave protects the window from rain. — Mái hắt giúp bảo vệ cửa sổ khỏi mưa.