The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái hiên tiếng Anh là gì?

mái hiên tiếng Anh là awning /ˈɑː.nɪŋ/. Mái che bằng vải hoặc vật liệu nhẹ, dùng để che nắng hoặc mưa trước cửa hoặc trên cửa sổ.

Hình minh hoạ "mái hiên" tiếng Anh là "awning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

awning

Danh từ
/ˈɑː.nɪŋ/

Ví dụ câu với mái hiên / awning

  1. 1

    Chúng tôi đã kéo mái hiên để tránh nắng khi ngồi ngoài trời.

    We pulled the awning out to avoid the sun while sitting outside.

  2. 2

    Mái hiên mới đã làm cho cửa hàng trông mát mẻ hơn.

    The new awning made the shop look cooler.

Ghi chú dùng từ mái hiên

Mái hiên là một loại mái che di động hoặc cố định, thường dùng để che chắn khỏi nắng hoặc mưa. Các từ liên quan: canopy ( mái hiên lớn hơn, thường dùng trong công viên), shade (bóng râm, che chắn khỏi ánh sáng mặt trời), shelter ( nơi trú ẩn, che chắn khỏi thời tiết khắc nghiệt).

Video minh hoạ mái hiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mái hiên

Câu hỏi thường gặp về "mái hiên"

Mái hiên tiếng Anh là gì?

Mái hiên tiếng Anh là "awning" (danh từ), nghĩa là: Mái che bằng vải hoặc vật liệu nhẹ, dùng để che nắng hoặc mưa trước cửa hoặc trên cửa sổ.

"awning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"awning" nghĩa tiếng Việt là "mái hiên". Mái hiên là một loại mái che di động hoặc cố định, thường dùng để che chắn khỏi nắng hoặc mưa.

Phát âm "awning" như thế nào?

"awning" có phiên âm IPA /ˈɑː.nɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "awning"?

We pulled the awning out to avoid the sun while sitting outside. — Chúng tôi đã kéo mái hiên để tránh nắng khi ngồi ngoài trời.