Tiếng Việt
Mãi mãi một tình yêu tiếng Anh là gì?
Mãi mãi một tình yêu tiếng Anh là Forever one love /fəˈrɛvə wʌn lʌv/. Cụm từ thể hiện tình yêu vĩnh cửu, không phai nhạt theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forever one love
Ví dụ câu với Mãi mãi một tình yêu / Forever one love
- 1
Chúng tôi hứa sẽ yêu nhau mãi mãi một tình yêu.
We promise to love each other forever one love.
- 2
Bài hát này nói về một tình yêu mãi mãi một tình yêu.
This song talks about a forever one love.
Ghi chú dùng từ Mãi mãi một tình yêu
Mãi mãi một tình yêu thể hiện sự cam kết về tình yêu vĩnh cửu. Các từ liên quan: 'tình yêu' (love), 'vĩnh cửu' (eternal), 'cam kết' (commitment).
Video minh hoạ Mãi mãi một tình yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mãi mãi một tình yêu
Câu hỏi thường gặp về "Mãi mãi một tình yêu"
Mãi mãi một tình yêu tiếng Anh là gì?
Mãi mãi một tình yêu tiếng Anh là "Forever one love" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện tình yêu vĩnh cửu, không phai nhạt theo thời gian.
"Forever one love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forever one love" nghĩa tiếng Việt là "Mãi mãi một tình yêu". Mãi mãi một tình yêu thể hiện sự cam kết về tình yêu vĩnh cửu.
Phát âm "Forever one love" như thế nào?
"Forever one love" có phiên âm IPA /fəˈrɛvə wʌn lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forever one love"?
We promise to love each other forever one love. — Chúng tôi hứa sẽ yêu nhau mãi mãi một tình yêu.