Tiếng Việt
Màn hình led tiếng Anh là gì?
màn hình led tiếng Anh là LED screen /ˈlɛd skriːn/. Màn hình sử dụng công nghệ LED để hiển thị hình ảnh và video.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
LED screen
Ví dụ câu với màn hình led / LED screen
- 1
Tôi mua một chiếc màn hình LED mới cho phòng khách.
I bought a new LED screen for the living room.
- 2
Màn hình LED có độ sáng cao và màu sắc sống động.
The LED screen has high brightness and vivid colors.
Ghi chú dùng từ màn hình led
Màn hình LED là loại màn hình sử dụng đèn LED để phát sáng, thường dùng trong TV và màn hình máy tính. Các thuật ngữ liên quan: 'OLED' (màn hình hữu cơ phát quang), 'LCD' (màn hình tinh thể lỏng), 'display' (màn hình, hiển thị).
Video minh hoạ màn hình led
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màn hình led
Câu hỏi thường gặp về "màn hình led"
Màn hình led tiếng Anh là gì?
Màn hình led tiếng Anh là "LED screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình sử dụng công nghệ LED để hiển thị hình ảnh và video.
"LED screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"LED screen" nghĩa tiếng Việt là "màn hình led". Màn hình LED là loại màn hình sử dụng đèn LED để phát sáng, thường dùng trong TV và màn hình máy tính.
Phát âm "LED screen" như thế nào?
"LED screen" có phiên âm IPA /ˈlɛd skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "LED screen"?
I bought a new LED screen for the living room. — Tôi mua một chiếc màn hình LED mới cho phòng khách.