The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màng cứng tiếng Anh là gì?

màng cứng tiếng Anh là dura mater /ˈdjʊərə ˈmeɪtər/. Màng cứng là lớp màng cứng bao quanh não và tủy sống, giúp bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

Hình minh hoạ "màng cứng" tiếng Anh là "dura mater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dura mater

Danh từ
/ˈdjʊərə ˈmeɪtər/

Ví dụ câu với màng cứng / dura mater

  1. 1

    Bác sĩ đã kiểm tra màng cứng để chẩn đoán chấn thương.

    The doctor examined the dura mater for signs of injury.

  2. 2

    Việc tổn thương màng cứng có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về thần kinh.

    Damage to the dura mater can lead to serious neurological problems.

Ghi chú dùng từ màng cứng

Màng cứng là lớp ngoài cùng của các màng não, bảo vệ hệ thần kinh trung ương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'meninges' (màng não), 'arachnoid mater' (màng nhện), 'pia mater' (màng mềm).

Video minh hoạ màng cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màng cứng

Câu hỏi thường gặp về "màng cứng"

Màng cứng tiếng Anh là gì?

Màng cứng tiếng Anh là "dura mater" (danh từ), nghĩa là: Màng cứng là lớp màng cứng bao quanh não và tủy sống, giúp bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

"dura mater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dura mater" nghĩa tiếng Việt là "màng cứng". Màng cứng là lớp ngoài cùng của các màng não, bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

Phát âm "dura mater" như thế nào?

"dura mater" có phiên âm IPA /ˈdjʊərə ˈmeɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dura mater"?

The doctor examined the dura mater for signs of injury. — Bác sĩ đã kiểm tra màng cứng để chẩn đoán chấn thương.