The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạng lưới an toàn vệ sinh viên tiếng Anh là gì?

mạng lưới an toàn vệ sinh viên tiếng Anh là safety and hygiene network /ˈseɪfti ænd ˈhaɪʤin ˈnɛtwɜːrk/. Mạng lưới các nhân viên đảm bảo vệ sinh và an toàn trong công việc hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "mạng lưới an toàn vệ sinh viên" tiếng Anh là "safety and hygiene network"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

safety and hygiene network

Danh từ
/ˈseɪfti ænd ˈhaɪʤin ˈnɛtwɜːrk/

Ví dụ câu với mạng lưới an toàn vệ sinh viên / safety and hygiene network

  1. 1

    The safety and hygiene network ensures clean and safe working environments.

    Mạng lưới an toàn vệ sinh viên đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn.

  2. 2

    Training programs strengthen the safety and hygiene network.

    Các chương trình đào tạo củng cố mạng lưới an toàn vệ sinh viên.

Ghi chú dùng từ mạng lưới an toàn vệ sinh viên

Mạng lưới an toàn vệ sinh viên là hệ thống các nhân viên hoặc tổ chức đảm bảo vệ sinh và an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'safety protocols' (quy trình an toàn), 'hygiene standards' (tiêu chuẩn vệ sinh), 'health and safety' (sức khỏe và an toàn).

Video minh hoạ mạng lưới an toàn vệ sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạng lưới an toàn vệ sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "mạng lưới an toàn vệ sinh viên"

Mạng lưới an toàn vệ sinh viên tiếng Anh là gì?

Mạng lưới an toàn vệ sinh viên tiếng Anh là "safety and hygiene network" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới các nhân viên đảm bảo vệ sinh và an toàn trong công việc hoặc cộng đồng.

"safety and hygiene network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"safety and hygiene network" nghĩa tiếng Việt là "mạng lưới an toàn vệ sinh viên". Mạng lưới an toàn vệ sinh viên là hệ thống các nhân viên hoặc tổ chức đảm bảo vệ sinh và an toàn.

Phát âm "safety and hygiene network" như thế nào?

"safety and hygiene network" có phiên âm IPA /ˈseɪfti ænd ˈhaɪʤin ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "safety and hygiene network"?

Mạng lưới an toàn vệ sinh viên đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ và an toàn. — The safety and hygiene network ensures clean and safe working environments.