Tiếng Việt
Mạng lưới thông tin tiếng Anh là gì?
mạng lưới thông tin tiếng Anh là information network /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈnɛtwɜːrk/. Hệ thống các kết nối và liên kết để truyền tải và chia sẻ thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information network
Ví dụ câu với mạng lưới thông tin / information network
- 1
Thông qua mạng lưới thông tin, chúng ta có thể truy cập dữ liệu từ khắp nơi trên thế giới.
The information network allows us to access data from all over the world.
- 2
Mạng lưới thông tin giúp các doanh nghiệp liên lạc và hợp tác hiệu quả hơn.
The information network helps businesses communicate and collaborate more effectively.
Ghi chú dùng từ mạng lưới thông tin
Mạng lưới thông tin là hệ thống các kết nối để chia sẻ dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'internet' (mạng internet), 'network' (mạng lưới), 'data sharing' (chia sẻ dữ liệu).
Video minh hoạ mạng lưới thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng lưới thông tin
Câu hỏi thường gặp về "mạng lưới thông tin"
Mạng lưới thông tin tiếng Anh là gì?
Mạng lưới thông tin tiếng Anh là "information network" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các kết nối và liên kết để truyền tải và chia sẻ thông tin.
"information network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information network" nghĩa tiếng Việt là "mạng lưới thông tin". Mạng lưới thông tin là hệ thống các kết nối để chia sẻ dữ liệu.
Phát âm "information network" như thế nào?
"information network" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information network"?
The information network allows us to access data from all over the world. — Thông qua mạng lưới thông tin, chúng ta có thể truy cập dữ liệu từ khắp nơi trên thế giới.