Tiếng Việt
Mạng lưới vùng tiếng Anh là gì?
mạng lưới vùng tiếng Anh là regional network /ˈriːʤənəl ˈnɛtwɜːrk/. Hệ thống các mạng lưới phân bố trong một khu vực địa lý nhất định để kết nối các điểm hoặc tổ chức với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regional network
Ví dụ câu với mạng lưới vùng / regional network
- 1
Hệ thống mạng lưới vùng của công ty giúp kết nối các chi nhánh ở khắp nơi.
The company's regional network connects its branches across the country.
- 2
Mạng lưới vùng của chính phủ hỗ trợ phân phối dịch vụ công cộng hiệu quả hơn.
The government's regional network facilitates more efficient distribution of public services.
Ghi chú dùng từ mạng lưới vùng
Mạng lưới vùng là một dạng mạng lưới phân bố theo khu vực địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mạng lưới toàn cầu' (global network), 'mạng lưới nội bộ' (internal network), và 'kết nối' (connection).
Video minh hoạ mạng lưới vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng lưới vùng
Câu hỏi thường gặp về "mạng lưới vùng"
Mạng lưới vùng tiếng Anh là gì?
Mạng lưới vùng tiếng Anh là "regional network" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các mạng lưới phân bố trong một khu vực địa lý nhất định để kết nối các điểm hoặc tổ chức với nhau.
"regional network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regional network" nghĩa tiếng Việt là "mạng lưới vùng". Mạng lưới vùng là một dạng mạng lưới phân bố theo khu vực địa lý.
Phát âm "regional network" như thế nào?
"regional network" có phiên âm IPA /ˈriːʤənəl ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regional network"?
The company's regional network connects its branches across the country. — Hệ thống mạng lưới vùng của công ty giúp kết nối các chi nhánh ở khắp nơi.