The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màng sinh chất tiếng Anh là gì?

màng sinh chất tiếng Anh là Plasma membrane /ˈplæzmə ˈmɛmbræn/. Lớp màng mỏng bao quanh tế bào, điều chỉnh sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường xung quanh.

Hình minh hoạ "màng sinh chất" tiếng Anh là "Plasma membrane"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Plasma membrane

Danh từ
/ˈplæzmə ˈmɛmbræn/

Ví dụ câu với màng sinh chất / Plasma membrane

  1. 1

    Màng sinh chất kiểm soát các chất đi vào và ra khỏi tế bào.

    The plasma membrane controls what enters and exits the cell.

  2. 2

    Các protein trong màng sinh chất giúp tế bào nhận diện các tín hiệu từ môi trường.

    Proteins in the plasma membrane help the cell recognize signals from the environment.

Ghi chú dùng từ màng sinh chất

Màng sinh chất còn gọi là màng tế bào, là thành phần quan trọng trong sinh học tế bào. Các thuật ngữ liên quan: 'lipid bilayer' (lớp lipid hai mặt), 'membrane proteins' (protein màng), 'cell wall' (tường tế bào).

Video minh hoạ màng sinh chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màng sinh chất

Câu hỏi thường gặp về "màng sinh chất"

Màng sinh chất tiếng Anh là gì?

Màng sinh chất tiếng Anh là "Plasma membrane" (danh từ), nghĩa là: Lớp màng mỏng bao quanh tế bào, điều chỉnh sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường xung quanh.

"Plasma membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Plasma membrane" nghĩa tiếng Việt là "màng sinh chất". Màng sinh chất còn gọi là màng tế bào, là thành phần quan trọng trong sinh học tế bào.

Phát âm "Plasma membrane" như thế nào?

"Plasma membrane" có phiên âm IPA /ˈplæzmə ˈmɛmbræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Plasma membrane"?

The plasma membrane controls what enters and exits the cell. — Màng sinh chất kiểm soát các chất đi vào và ra khỏi tế bào.