Tiếng Việt
Lớp màng mỏng tiếng Anh là gì?
lớp màng mỏng tiếng Anh là Thin membrane /θɪn ˈmɛmbreɪn/. Lớp màng mỏng, thường là lớp bao phủ hoặc phân cách các bộ phận trong cơ thể hoặc trong vật chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thin membrane
Ví dụ câu với lớp màng mỏng / Thin membrane
- 1
Lớp màng mỏng bảo vệ não khỏi các tác nhân gây hại.
The thin membrane protects the brain from harmful agents.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy lớp màng mỏng trên bề mặt của mẫu vật.
We observed a thin membrane on the surface of the specimen.
Ghi chú dùng từ lớp màng mỏng
Lớp màng mỏng là một cấu trúc mỏng, có thể là sinh học hoặc vật lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'membrane' (màng), 'layer' (lớp), 'film' (phim mỏng).
Video minh hoạ lớp màng mỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớp màng mỏng
Câu hỏi thường gặp về "lớp màng mỏng"
Lớp màng mỏng tiếng Anh là gì?
Lớp màng mỏng tiếng Anh là "Thin membrane" (danh từ), nghĩa là: Lớp màng mỏng, thường là lớp bao phủ hoặc phân cách các bộ phận trong cơ thể hoặc trong vật chất.
"Thin membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thin membrane" nghĩa tiếng Việt là "lớp màng mỏng". Lớp màng mỏng là một cấu trúc mỏng, có thể là sinh học hoặc vật lý.
Phát âm "Thin membrane" như thế nào?
"Thin membrane" có phiên âm IPA /θɪn ˈmɛmbreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thin membrane"?
The thin membrane protects the brain from harmful agents. — Lớp màng mỏng bảo vệ não khỏi các tác nhân gây hại.