Tiếng Việt
Màng thai nhi tiếng Anh là gì?
màng thai nhi tiếng Anh là Fetal membrane /ˈfiːtl ˈmɛmbræn/. Màng bao quanh thai nhi trong tử cung, giúp bảo vệ và hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fetal membrane
Ví dụ câu với màng thai nhi / Fetal membrane
- 1
Các bác sĩ kiểm tra màng thai nhi để đảm bảo không có vấn đề gì.
Doctors checked the fetal membrane to ensure there were no issues.
- 2
Vỡ màng thai nhi có thể dẫn đến sinh sớm.
Rupture of the fetal membrane can lead to premature birth.
Ghi chú dùng từ màng thai nhi
Màng thai nhi là một phần quan trọng trong thai kỳ, giúp bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng. Các thuật ngữ liên quan: 'amniotic sac' (bao thai), 'placenta' (thai).
Video minh hoạ màng thai nhi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màng thai nhi
Câu hỏi thường gặp về "màng thai nhi"
Màng thai nhi tiếng Anh là gì?
Màng thai nhi tiếng Anh là "Fetal membrane" (danh từ), nghĩa là: Màng bao quanh thai nhi trong tử cung, giúp bảo vệ và hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.
"Fetal membrane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fetal membrane" nghĩa tiếng Việt là "màng thai nhi". Màng thai nhi là một phần quan trọng trong thai kỳ, giúp bảo vệ thai nhi khỏi nhiễm trùng.
Phát âm "Fetal membrane" như thế nào?
"Fetal membrane" có phiên âm IPA /ˈfiːtl ˈmɛmbræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fetal membrane"?
Doctors checked the fetal membrane to ensure there were no issues. — Các bác sĩ kiểm tra màng thai nhi để đảm bảo không có vấn đề gì.