Tiếng Việt
Màng trinh tiếng Anh là gì?
màng trinh tiếng Anh là Hymen /ˈhaɪmən/. màng mỏng trong âm đạo, thường liên quan đến sự trong sáng của trinh tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hymen
Ví dụ câu với màng trinh / Hymen
- 1
Cô ấy đã kiểm tra để xem có còn màng trinh không.
She checked to see if her hymen was still intact.
- 2
Màng trinh thường bị rách trong quá trình quan hệ tình dục.
The hymen often tears during sexual intercourse.
Ghi chú dùng từ màng trinh
Màng trinh là một màng mỏng trong âm đạo, liên quan đến trinh tiết. Các từ liên quan gồm 'virginity' (sự trinh trắng), 'intact' (nguyên vẹn), 'rupture' (rụng, rách).
Video minh hoạ màng trinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màng trinh
Câu hỏi thường gặp về "màng trinh"
Màng trinh tiếng Anh là gì?
Màng trinh tiếng Anh là "Hymen" (danh từ), nghĩa là: màng mỏng trong âm đạo, thường liên quan đến sự trong sáng của trinh tiết.
"Hymen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hymen" nghĩa tiếng Việt là "màng trinh". Màng trinh là một màng mỏng trong âm đạo, liên quan đến trinh tiết.
Phát âm "Hymen" như thế nào?
"Hymen" có phiên âm IPA /ˈhaɪmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hymen"?
She checked to see if her hymen was still intact. — Cô ấy đã kiểm tra để xem có còn màng trinh không.