Tiếng Việt
Mang vác thứ gì trên lưng tiếng Anh là gì?
Mang vác thứ gì trên lưng tiếng Anh là carry on one’s back /ˈkæri ɒn wʌnz bæk/. Mang vật gì đó trên lưng, thường để di chuyển hoặc vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carry on one’s back
Ví dụ câu với Mang vác thứ gì trên lưng / carry on one’s back
- 1
Anh ấy mang theo balo trên lưng khi đi học.
He carries his backpack on his back to school.
- 2
Cô ấy mang theo hành lý nặng trên lưng khi đi du lịch.
She carries heavy luggage on her back while traveling.
Ghi chú dùng từ Mang vác thứ gì trên lưng
Mang vác thứ gì trên lưng là hành động mang theo vật dụng cá nhân hoặc hàng hóa. Các từ liên quan: 'backpack' (ba lô), 'load' (tải), 'shoulder' (vai).
Video minh hoạ Mang vác thứ gì trên lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mang vác thứ gì trên lưng
Câu hỏi thường gặp về "Mang vác thứ gì trên lưng"
Mang vác thứ gì trên lưng tiếng Anh là gì?
Mang vác thứ gì trên lưng tiếng Anh là "carry on one’s back" (động từ), nghĩa là: Mang vật gì đó trên lưng, thường để di chuyển hoặc vận chuyển.
"carry on one’s back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carry on one’s back" nghĩa tiếng Việt là "Mang vác thứ gì trên lưng". Mang vác thứ gì trên lưng là hành động mang theo vật dụng cá nhân hoặc hàng hóa.
Phát âm "carry on one’s back" như thế nào?
"carry on one’s back" có phiên âm IPA /ˈkæri ɒn wʌnz bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carry on one’s back"?
He carries his backpack on his back to school. — Anh ấy mang theo balo trên lưng khi đi học.