Tiếng Việt
Mặt bằng hiện trạng tiếng Anh là gì?
Mặt bằng hiện trạng tiếng Anh là Current site condition /ˈkʌrənt saɪt kənˈdɪʃən/. Tình trạng hiện tại của một khu đất hoặc khu vực, thường dùng trong xây dựng hoặc quy hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Current site condition
Ví dụ câu với Mặt bằng hiện trạng / Current site condition
- 1
The architect assessed the current site condition before designing the new building.
Kiến trúc sư đã đánh giá mặt bằng hiện trạng trước khi thiết kế tòa nhà mới.
- 2
Understanding the current site condition is essential for effective planning.
Hiểu rõ mặt bằng hiện trạng là điều cần thiết để lập kế hoạch hiệu quả.
Ghi chú dùng từ Mặt bằng hiện trạng
Mặt bằng hiện trạng mô tả tình trạng hiện tại của một khu đất hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'địa hình' (topography), 'địa chất' (geology), và 'hạ tầng' (infrastructure).
Video minh hoạ Mặt bằng hiện trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mặt bằng hiện trạng
Câu hỏi thường gặp về "Mặt bằng hiện trạng"
Mặt bằng hiện trạng tiếng Anh là gì?
Mặt bằng hiện trạng tiếng Anh là "Current site condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hiện tại của một khu đất hoặc khu vực, thường dùng trong xây dựng hoặc quy hoạch.
"Current site condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Current site condition" nghĩa tiếng Việt là "Mặt bằng hiện trạng". Mặt bằng hiện trạng mô tả tình trạng hiện tại của một khu đất hoặc khu vực.
Phát âm "Current site condition" như thế nào?
"Current site condition" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt saɪt kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Current site condition"?
Kiến trúc sư đã đánh giá mặt bằng hiện trạng trước khi thiết kế tòa nhà mới. — The architect assessed the current site condition before designing the new building.