Tiếng Việt
Mắt bị cộm tiếng Anh là gì?
mắt bị cộm tiếng Anh là gritty eyes /ˈɡrɪti aɪz/. Mắt bị cộm là tình trạng mắt cảm thấy có bụi hoặc dị vật nhỏ gây khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gritty eyes
Ví dụ câu với mắt bị cộm / gritty eyes
- 1
Tôi thức dậy và cảm thấy mắt bị cộm, cần rửa sạch để dễ chịu hơn.
I woke up and felt gritty eyes, so I rinsed them to feel better.
- 2
Sau khi làm việc ngoài trời, mắt tôi bị cộm do bụi bẩn.
After working outdoors, my eyes felt gritty from the dirt.
Ghi chú dùng từ mắt bị cộm
Mắt bị cộm mô tả cảm giác khó chịu do bụi hoặc dị vật trong mắt. Các từ liên quan gồm 'eye irritation' (viêm mắt), 'dust in eyes' (bụi trong mắt), 'ocular discomfort' (đau mắt).
Video minh hoạ mắt bị cộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt bị cộm
Câu hỏi thường gặp về "mắt bị cộm"
Mắt bị cộm tiếng Anh là gì?
Mắt bị cộm tiếng Anh là "gritty eyes" (danh từ), nghĩa là: Mắt bị cộm là tình trạng mắt cảm thấy có bụi hoặc dị vật nhỏ gây khó chịu.
"gritty eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gritty eyes" nghĩa tiếng Việt là "mắt bị cộm". Mắt bị cộm mô tả cảm giác khó chịu do bụi hoặc dị vật trong mắt.
Phát âm "gritty eyes" như thế nào?
"gritty eyes" có phiên âm IPA /ˈɡrɪti aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gritty eyes"?
I woke up and felt gritty eyes, so I rinsed them to feel better. — Tôi thức dậy và cảm thấy mắt bị cộm, cần rửa sạch để dễ chịu hơn.