Tiếng Việt
Mặt chiếu đứng tiếng Anh là gì?
mặt chiếu đứng tiếng Anh là front elevation /frʌnt ˌɛlɪˈveɪʃən/. Bản vẽ thể hiện mặt đứng của một công trình xây dựng, thể hiện hình dạng và chi tiết mặt ngoài của tòa nhà từ phía trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
front elevation
Ví dụ câu với mặt chiếu đứng / front elevation
- 1
Kiến trúc sư đã thiết kế mặt chiếu đứng của tòa nhà để thể hiện rõ các chi tiết mặt ngoài.
The architect designed the front elevation to clearly show the exterior details.
- 2
Mặt chiếu đứng giúp chúng ta hình dung rõ ràng về mặt ngoài của công trình.
The front elevation helps us visualize the building's exterior clearly.
Ghi chú dùng từ mặt chiếu đứng
Mặt chiếu đứng là bản vẽ thể hiện mặt ngoài của công trình từ phía trước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'section' (mặt cắt), và 'blueprint' (bản thiết kế).
Video minh hoạ mặt chiếu đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt chiếu đứng
Câu hỏi thường gặp về "mặt chiếu đứng"
Mặt chiếu đứng tiếng Anh là gì?
Mặt chiếu đứng tiếng Anh là "front elevation" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện mặt đứng của một công trình xây dựng, thể hiện hình dạng và chi tiết mặt ngoài của tòa nhà từ phía trước.
"front elevation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"front elevation" nghĩa tiếng Việt là "mặt chiếu đứng". Mặt chiếu đứng là bản vẽ thể hiện mặt ngoài của công trình từ phía trước.
Phát âm "front elevation" như thế nào?
"front elevation" có phiên âm IPA /frʌnt ˌɛlɪˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "front elevation"?
The architect designed the front elevation to clearly show the exterior details. — Kiến trúc sư đã thiết kế mặt chiếu đứng của tòa nhà để thể hiện rõ các chi tiết mặt ngoài.