Tiếng Việt
Cao độ trong xây dựng tiếng Anh là gì?
Cao độ trong xây dựng tiếng Anh là construction elevation /kənˈstrʌkʃən ˌɛl.əˈveɪ.ʃən/. Độ cao của một công trình hoặc phần của nó trong xây dựng, thường dùng để xác định vị trí so với mặt đất hoặc mốc chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction elevation
Ví dụ câu với Cao độ trong xây dựng / construction elevation
- 1
Kỹ sư đã kiểm tra cao độ của nền móng trước khi xây dựng.
The engineer checked the construction elevation of the foundation before building.
- 2
Cần điều chỉnh cao độ để đảm bảo mặt bằng bằng phẳng.
The elevation needs to be adjusted to ensure the ground is level.
Ghi chú dùng từ Cao độ trong xây dựng
Cao độ trong xây dựng liên quan đến độ cao của các phần công trình, giúp đảm bảo tính chính xác trong thi công. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độ cao' (height), 'mốc chuẩn' (benchmark), 'đo cao độ' (level measurement).
Video minh hoạ Cao độ trong xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao độ trong xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "Cao độ trong xây dựng"
Cao độ trong xây dựng tiếng Anh là gì?
Cao độ trong xây dựng tiếng Anh là "construction elevation" (danh từ), nghĩa là: Độ cao của một công trình hoặc phần của nó trong xây dựng, thường dùng để xác định vị trí so với mặt đất hoặc mốc chuẩn.
"construction elevation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction elevation" nghĩa tiếng Việt là "Cao độ trong xây dựng". Cao độ trong xây dựng liên quan đến độ cao của các phần công trình, giúp đảm bảo tính chính xác trong thi công.
Phát âm "construction elevation" như thế nào?
"construction elevation" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˌɛl.əˈveɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction elevation"?
The engineer checked the construction elevation of the foundation before building. — Kỹ sư đã kiểm tra cao độ của nền móng trước khi xây dựng.