Tiếng Việt
Cao độ hải đồ tiếng Anh là gì?
cao độ hải đồ tiếng Anh là Charted elevation /ˈʧɑːrtɪd ˌɛləˈveɪʃən/. Mức độ cao đã được ghi trên bản đồ hàng hải để xác định độ cao của mặt biển hoặc các điểm trên đất liền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Charted elevation
Ví dụ câu với cao độ hải đồ / Charted elevation
- 1
Các nhà hàng hải sử dụng cao độ hải đồ để xác định vị trí chính xác của tàu.
Mariners rely on charted elevation to navigate safely.
- 2
Cao độ hải đồ giúp thuyền trưởng tránh các vùng cạn nước nguy hiểm.
The captain checked the charted elevation before entering the shallow area.
Ghi chú dùng từ cao độ hải đồ
Cao độ hải đồ là phần quan trọng trong hàng hải, giúp xác định độ cao của mặt biển hoặc đất liền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'depth contour' (đường độ sâu), 'sea level' (mực nước biển), 'topography' (địa hình).
Video minh hoạ cao độ hải đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao độ hải đồ
Câu hỏi thường gặp về "cao độ hải đồ"
Cao độ hải đồ tiếng Anh là gì?
Cao độ hải đồ tiếng Anh là "Charted elevation" (danh từ), nghĩa là: Mức độ cao đã được ghi trên bản đồ hàng hải để xác định độ cao của mặt biển hoặc các điểm trên đất liền.
"Charted elevation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Charted elevation" nghĩa tiếng Việt là "cao độ hải đồ". Cao độ hải đồ là phần quan trọng trong hàng hải, giúp xác định độ cao của mặt biển hoặc đất liền.
Phát âm "Charted elevation" như thế nào?
"Charted elevation" có phiên âm IPA /ˈʧɑːrtɪd ˌɛləˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Charted elevation"?
Mariners rely on charted elevation to navigate safely. — Các nhà hàng hải sử dụng cao độ hải đồ để xác định vị trí chính xác của tàu.