The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt đứng kiến trúc tiếng Anh là gì?

Mặt đứng kiến trúc tiếng Anh là architectural elevation /ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ɛl.əˈveɪʃən/. Bản vẽ thể hiện mặt ngoài của một tòa nhà từ một góc nhìn cố định, thường dùng trong thiết kế kiến trúc.

Hình minh hoạ "Mặt đứng kiến trúc" tiếng Anh là "architectural elevation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

architectural elevation

Danh từ
/ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ɛl.əˈveɪʃən/

Ví dụ câu với Mặt đứng kiến trúc / architectural elevation

  1. 1

    The architectural elevation shows the front facade of the building.

    Chức năng của mặt đứng kiến trúc là để thể hiện mặt ngoài của tòa nhà.

  2. 2

    We reviewed the architectural elevation before starting construction.

    Chúng tôi đã xem xét mặt đứng kiến trúc trước khi bắt đầu xây dựng.

Ghi chú dùng từ Mặt đứng kiến trúc

Mặt đứng kiến trúc là bản vẽ thể hiện mặt ngoài của tòa nhà, giúp hình dung hình dạng và chi tiết mặt tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'section' (phần cắt), 'blueprint' (bản vẽ kỹ thuật).

Video minh hoạ Mặt đứng kiến trúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặt đứng kiến trúc

Câu hỏi thường gặp về "Mặt đứng kiến trúc"

Mặt đứng kiến trúc tiếng Anh là gì?

Mặt đứng kiến trúc tiếng Anh là "architectural elevation" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện mặt ngoài của một tòa nhà từ một góc nhìn cố định, thường dùng trong thiết kế kiến trúc.

"architectural elevation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"architectural elevation" nghĩa tiếng Việt là "Mặt đứng kiến trúc". Mặt đứng kiến trúc là bản vẽ thể hiện mặt ngoài của tòa nhà, giúp hình dung hình dạng và chi tiết mặt tiền.

Phát âm "architectural elevation" như thế nào?

"architectural elevation" có phiên âm IPA /ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ɛl.əˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "architectural elevation"?

Chức năng của mặt đứng kiến trúc là để thể hiện mặt ngoài của tòa nhà. — The architectural elevation shows the front facade of the building.