Tiếng Việt
Cao độ vỉa hè tiếng Anh là gì?
Cao độ vỉa hè tiếng Anh là sidewalk elevation /ˈsaɪd.wɔːk ˌɛl.əˈveɪ.ʃən/. Mức độ cao của vỉa hè so với mặt đường hoặc mặt đất xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sidewalk elevation
Ví dụ câu với Cao độ vỉa hè / sidewalk elevation
- 1
Cần nâng cao độ vỉa hè để tránh ngập nước trong mùa mưa.
The sidewalk elevation was raised to prevent flooding during the rainy season.
- 2
Việc điều chỉnh độ cao của vỉa hè giúp cải thiện an toàn cho người đi bộ.
Adjusting the sidewalk elevation improves safety for pedestrians.
Ghi chú dùng từ Cao độ vỉa hè
Cao độ vỉa hè đề cập đến độ cao của vỉa hè so với mặt đường hoặc mặt đất xung quanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'độ cao của mặt đường' (road elevation) và 'độ cao của nền đường' (ground level).
Video minh hoạ Cao độ vỉa hè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao độ vỉa hè
Câu hỏi thường gặp về "Cao độ vỉa hè"
Cao độ vỉa hè tiếng Anh là gì?
Cao độ vỉa hè tiếng Anh là "sidewalk elevation" (cụm từ), nghĩa là: Mức độ cao của vỉa hè so với mặt đường hoặc mặt đất xung quanh.
"sidewalk elevation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sidewalk elevation" nghĩa tiếng Việt là "Cao độ vỉa hè". Cao độ vỉa hè đề cập đến độ cao của vỉa hè so với mặt đường hoặc mặt đất xung quanh.
Phát âm "sidewalk elevation" như thế nào?
"sidewalk elevation" có phiên âm IPA /ˈsaɪd.wɔːk ˌɛl.əˈveɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sidewalk elevation"?
The sidewalk elevation was raised to prevent flooding during the rainy season. — Cần nâng cao độ vỉa hè để tránh ngập nước trong mùa mưa.