The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất hình tượng tiếng Anh là gì?

mất hình tượng tiếng Anh là lose one’s image /luːz wʌnz ˈɪmɪʤ/. Mất đi hình ảnh tốt đẹp trong mắt người khác do hành động không phù hợp.

Hình minh hoạ "mất hình tượng" tiếng Anh là "lose one’s image"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose one’s image

Cụm từ
/luːz wʌnz ˈɪmɪʤ/

Ví dụ câu với mất hình tượng / lose one’s image

  1. 1

    He lost his image after the scandal.

    Anh ấy mất hình tượng sau vụ bê bối.

  2. 2

    She is worried about losing her image at work.

    Cô ấy lo lắng về việc mất hình tượng trong công việc.

Ghi chú dùng từ mất hình tượng

Mất hình tượng thường liên quan đến việc bị giảm uy tín hoặc danh tiếng. Các từ liên quan: danh tiếng (reputation), uy tín (prestige), hình mẫu (role model).

Video minh hoạ mất hình tượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mất hình tượng

Câu hỏi thường gặp về "mất hình tượng"

Mất hình tượng tiếng Anh là gì?

Mất hình tượng tiếng Anh là "lose one’s image" (cụm từ), nghĩa là: Mất đi hình ảnh tốt đẹp trong mắt người khác do hành động không phù hợp.

"lose one’s image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose one’s image" nghĩa tiếng Việt là "mất hình tượng". Mất hình tượng thường liên quan đến việc bị giảm uy tín hoặc danh tiếng.

Phát âm "lose one’s image" như thế nào?

"lose one’s image" có phiên âm IPA /luːz wʌnz ˈɪmɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose one’s image"?

Anh ấy mất hình tượng sau vụ bê bối. — He lost his image after the scandal.