Tiếng Việt
Mật mã bản đồ tiếng Anh là gì?
mật mã bản đồ tiếng Anh là map cipher /mæp ˈsaɪfər/. Mật mã dùng để mã hóa bản đồ, thường để bảo vệ thông tin địa lý hoặc hướng dẫn bí mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
map cipher
Ví dụ câu với mật mã bản đồ / map cipher
- 1
The explorers used a map cipher to hide their route from outsiders.
Các nhà thám hiểm đã sử dụng mật mã bản đồ để che giấu tuyến đường của họ.
- 2
A map cipher can be a complex system that requires a key to decode.
Mật mã bản đồ có thể là một hệ thống phức tạp đòi hỏi chìa khóa để giải mã.
Ghi chú dùng từ mật mã bản đồ
Mật mã bản đồ là loại mật mã dùng để bảo vệ dữ liệu bản đồ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'encryption' (mã hóa), 'decryption' (giải mã), và 'cipher' (mật mã).
Video minh hoạ mật mã bản đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật mã bản đồ
Câu hỏi thường gặp về "mật mã bản đồ"
Mật mã bản đồ tiếng Anh là gì?
Mật mã bản đồ tiếng Anh là "map cipher" (danh từ), nghĩa là: Mật mã dùng để mã hóa bản đồ, thường để bảo vệ thông tin địa lý hoặc hướng dẫn bí mật.
"map cipher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"map cipher" nghĩa tiếng Việt là "mật mã bản đồ". Mật mã bản đồ là loại mật mã dùng để bảo vệ dữ liệu bản đồ.
Phát âm "map cipher" như thế nào?
"map cipher" có phiên âm IPA /mæp ˈsaɪfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "map cipher"?
Các nhà thám hiểm đã sử dụng mật mã bản đồ để che giấu tuyến đường của họ. — The explorers used a map cipher to hide their route from outsiders.