Tiếng Việt
Mật mã mã hóa tiếng Anh là gì?
mật mã mã hóa tiếng Anh là encryption code /ɪnˈkrɪpʃən koʊd/. Mật mã mã hóa là hệ thống hoặc phương pháp dùng để bảo vệ thông tin bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được nếu không có chìa khóa giải mã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encryption code
Ví dụ câu với mật mã mã hóa / encryption code
- 1
Họ sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.
They use encryption code to protect sensitive data.
- 2
Mã hóa giúp đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến.
Encryption code helps ensure the safety of online transactions.
Ghi chú dùng từ mật mã mã hóa
Mật mã mã hóa liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), khóa bí mật (secret key), và giải mã (decryption).
Video minh hoạ mật mã mã hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật mã mã hóa
Câu hỏi thường gặp về "mật mã mã hóa"
Mật mã mã hóa tiếng Anh là gì?
Mật mã mã hóa tiếng Anh là "encryption code" (danh từ), nghĩa là: Mật mã mã hóa là hệ thống hoặc phương pháp dùng để bảo vệ thông tin bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được nếu không có chìa khóa giải mã.
"encryption code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encryption code" nghĩa tiếng Việt là "mật mã mã hóa". Mật mã mã hóa liên quan đến các thuật ngữ như mã hóa (encryption), khóa bí mật (secret key), và giải mã (decryption).
Phát âm "encryption code" như thế nào?
"encryption code" có phiên âm IPA /ɪnˈkrɪpʃən koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encryption code"?
They use encryption code to protect sensitive data. — Họ sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.