Tiếng Việt
Mật mã dân sự tiếng Anh là gì?
mật mã dân sự tiếng Anh là civilian cipher /sɪˈvɪljən ˈsaɪfər/. Mật mã dành cho dân sự, không thuộc về quân đội hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civilian cipher
Ví dụ câu với mật mã dân sự / civilian cipher
- 1
The civilian cipher was used to secure personal communications.
Civilians used the cipher to protect their private messages.
- 2
This civilian cipher is easy to decode for anyone with basic knowledge.
Mật mã dân sự này dễ giải mã đối với bất kỳ ai có kiến thức cơ bản.
Ghi chú dùng từ mật mã dân sự
Mật mã dân sự là loại mã dùng trong đời sống hàng ngày, khác với mật mã quân sự. Các thuật ngữ liên quan: mã hóa (encryption), giải mã (decryption), bảo mật (security).
Video minh hoạ mật mã dân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật mã dân sự
Câu hỏi thường gặp về "mật mã dân sự"
Mật mã dân sự tiếng Anh là gì?
Mật mã dân sự tiếng Anh là "civilian cipher" (danh từ), nghĩa là: Mật mã dành cho dân sự, không thuộc về quân đội hoặc chính phủ.
"civilian cipher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civilian cipher" nghĩa tiếng Việt là "mật mã dân sự". Mật mã dân sự là loại mã dùng trong đời sống hàng ngày, khác với mật mã quân sự.
Phát âm "civilian cipher" như thế nào?
"civilian cipher" có phiên âm IPA /sɪˈvɪljən ˈsaɪfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civilian cipher"?
Civilians used the cipher to protect their private messages. — The civilian cipher was used to secure personal communications.