The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất niềm tin vào cuộc sống tiếng Anh là gì?

mất niềm tin vào cuộc sống tiếng Anh là lose hope in life /luːz həʊp ɪn laɪf/. mất niềm tin và hy vọng vào cuộc sống, cảm thấy tuyệt vọng.

Hình minh hoạ "mất niềm tin vào cuộc sống" tiếng Anh là "lose hope in life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose hope in life

Động từ
/luːz həʊp ɪn laɪf/

Ví dụ câu với mất niềm tin vào cuộc sống / lose hope in life

  1. 1

    Sau nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu mất niềm tin vào cuộc sống.

    After many failures, he started to lose hope in life.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy mất niềm tin vào cuộc sống sau khi mất người thân.

    She felt she lost hope in life after losing her loved one.

Ghi chú dùng từ mất niềm tin vào cuộc sống

Mất niềm tin vào cuộc sống là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường gặp khi gặp khó khăn lớn. Các từ liên quan: hy vọng (hope), tuyệt vọng (despair), tin tưởng (trust).

Video minh hoạ mất niềm tin vào cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mất niềm tin vào cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "mất niềm tin vào cuộc sống"

Mất niềm tin vào cuộc sống tiếng Anh là gì?

Mất niềm tin vào cuộc sống tiếng Anh là "lose hope in life" (động từ), nghĩa là: mất niềm tin và hy vọng vào cuộc sống, cảm thấy tuyệt vọng.

"lose hope in life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose hope in life" nghĩa tiếng Việt là "mất niềm tin vào cuộc sống". Mất niềm tin vào cuộc sống là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường gặp khi gặp khó khăn lớn.

Phát âm "lose hope in life" như thế nào?

"lose hope in life" có phiên âm IPA /luːz həʊp ɪn laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose hope in life"?

After many failures, he started to lose hope in life. — Sau nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu mất niềm tin vào cuộc sống.