The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt thẩm mỹ tiếng Anh là gì?

mắt thẩm mỹ tiếng Anh là aesthetic eye /iːsˈθɛtɪk aɪ/. Khả năng cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp thẩm mỹ trong nghệ thuật hoặc ngoại hình.

Hình minh hoạ "mắt thẩm mỹ" tiếng Anh là "aesthetic eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aesthetic eye

Danh từ
/iːsˈθɛtɪk aɪ/

Ví dụ câu với mắt thẩm mỹ / aesthetic eye

  1. 1

    She has a keen aesthetic eye for interior design.

    Cô ấy có khả năng cảm nhận thẩm mỹ tốt trong thiết kế nội thất.

  2. 2

    Developing an aesthetic eye can improve your art skills.

    Phát triển mắt thẩm mỹ có thể nâng cao kỹ năng nghệ thuật của bạn.

Ghi chú dùng từ mắt thẩm mỹ

Mắt thẩm mỹ đề cập đến khả năng cảm nhận vẻ đẹp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'artistic sense' (cảm nhận nghệ thuật), 'visual judgment' (phán đoán hình ảnh), 'design sensibility' (cảm nhận thiết kế).

Video minh hoạ mắt thẩm mỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mắt thẩm mỹ

Câu hỏi thường gặp về "mắt thẩm mỹ"

Mắt thẩm mỹ tiếng Anh là gì?

Mắt thẩm mỹ tiếng Anh là "aesthetic eye" (danh từ), nghĩa là: Khả năng cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp thẩm mỹ trong nghệ thuật hoặc ngoại hình.

"aesthetic eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aesthetic eye" nghĩa tiếng Việt là "mắt thẩm mỹ". Mắt thẩm mỹ đề cập đến khả năng cảm nhận vẻ đẹp.

Phát âm "aesthetic eye" như thế nào?

"aesthetic eye" có phiên âm IPA /iːsˈθɛtɪk aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aesthetic eye"?

Cô ấy có khả năng cảm nhận thẩm mỹ tốt trong thiết kế nội thất. — She has a keen aesthetic eye for interior design.