Tiếng Việt
Mất trinh tiếng Anh là gì?
mất trinh tiếng Anh là Defloration /ˌdiːfləˈreɪʃən/. Hành động mất đi trinh tiết của người phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defloration
Ví dụ câu với mất trinh / Defloration
- 1
Cô ấy đã trải qua mất trinh vào đêm cưới.
She experienced defloration on her wedding night.
- 2
Mất trinh là một bước quan trọng trong đời của nhiều cô gái.
Defloration is an important milestone in many girls' lives.
Ghi chú dùng từ mất trinh
Mất trinh là thuật ngữ chỉ việc mất đi trinh tiết của phụ nữ. Các từ liên quan gồm có 'virginity' (trinh tiết), 'intimacy' (gần gũi), 'sexual experience' (kinh nghiệm tình dục).
Video minh hoạ mất trinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất trinh
Câu hỏi thường gặp về "mất trinh"
Mất trinh tiếng Anh là gì?
Mất trinh tiếng Anh là "Defloration" (danh từ), nghĩa là: Hành động mất đi trinh tiết của người phụ nữ.
"Defloration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defloration" nghĩa tiếng Việt là "mất trinh". Mất trinh là thuật ngữ chỉ việc mất đi trinh tiết của phụ nữ.
Phát âm "Defloration" như thế nào?
"Defloration" có phiên âm IPA /ˌdiːfləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defloration"?
She experienced defloration on her wedding night. — Cô ấy đã trải qua mất trinh vào đêm cưới.