Tiếng Việt
Mất vị trí tiếng Anh là gì?
Mất vị trí tiếng Anh là Lose Position /luːz pəˈzɪʃən/. mất chỗ đứng hoặc vị trí trong một thứ tự hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lose Position
Ví dụ câu với Mất vị trí / Lose Position
- 1
Anh ấy đã mất vị trí trong cuộc đua vì bị chấn thương.
He lost his position in the race due to an injury.
- 2
Công ty này đã mất vị trí hàng đầu trên thị trường.
This company has lost its top position in the market.
Ghi chú dùng từ Mất vị trí
Mất vị trí nghĩa là không còn giữ chỗ hoặc vị trí ban đầu. Các từ liên quan: 'drop out' (rút lui), 'be displaced' (bị thay thế), 'lose ground' (mất ưu thế).
Video minh hoạ Mất vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mất vị trí
Câu hỏi thường gặp về "Mất vị trí"
Mất vị trí tiếng Anh là gì?
Mất vị trí tiếng Anh là "Lose Position" (động từ), nghĩa là: mất chỗ đứng hoặc vị trí trong một thứ tự hoặc cuộc thi.
"Lose Position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lose Position" nghĩa tiếng Việt là "Mất vị trí". Mất vị trí nghĩa là không còn giữ chỗ hoặc vị trí ban đầu.
Phát âm "Lose Position" như thế nào?
"Lose Position" có phiên âm IPA /luːz pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lose Position"?
He lost his position in the race due to an injury. — Anh ấy đã mất vị trí trong cuộc đua vì bị chấn thương.