Tiếng Việt
Màu cà phê sữa tiếng Anh là gì?
Màu cà phê sữa tiếng Anh là Latte Brown /ˈlɑːteɪ braʊn/. Màu sắc giống màu cà phê sữa, thường là màu nâu nhạt pha chút kem.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Latte Brown
Ví dụ câu với Màu cà phê sữa / Latte Brown
- 1
She wore a latte brown dress to the party.
Cô ấy mặc váy màu cà phê sữa đến bữa tiệc.
- 2
The walls were painted in a soothing latte brown.
Các bức tường được sơn màu cà phê sữa dễ chịu.
Ghi chú dùng từ Màu cà phê sữa
Màu latte brown là màu nâu nhạt, pha chút kem, thường dùng để mô tả màu sắc nội thất hoặc thời trang. Các từ liên quan gồm 'beige' (màu be), 'taupe' (màu xám nâu), và 'camel' (màu lạc đà).
Video minh hoạ Màu cà phê sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu cà phê sữa
Câu hỏi thường gặp về "Màu cà phê sữa"
Màu cà phê sữa tiếng Anh là gì?
Màu cà phê sữa tiếng Anh là "Latte Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc giống màu cà phê sữa, thường là màu nâu nhạt pha chút kem.
"Latte Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Latte Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu cà phê sữa". Màu latte brown là màu nâu nhạt, pha chút kem, thường dùng để mô tả màu sắc nội thất hoặc thời trang.
Phát âm "Latte Brown" như thế nào?
"Latte Brown" có phiên âm IPA /ˈlɑːteɪ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Latte Brown"?
Cô ấy mặc váy màu cà phê sữa đến bữa tiệc. — She wore a latte brown dress to the party.