Tiếng Việt
Mẫu đất tiếng Anh là gì?
mẫu đất tiếng Anh là acre /ˈeɪkər/. Đơn vị đo diện tích đất bằng khoảng 4.047 mét vuông, thường dùng để đo lường đất đai hoặc diện tích nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acre
Ví dụ câu với mẫu đất / acre
- 1
Chúng tôi mua một mẫu đất rộng 10 mẫu để trồng lúa.
We bought a ten-acre plot of land to grow rice.
- 2
Diện tích mẫu đất này đủ để xây dựng một ngôi nhà lớn.
This acre of land is enough to build a large house.
Ghi chú dùng từ mẫu đất
Mẫu đất là đơn vị đo diện tích đất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, tương đương khoảng 4.047 mét vuông. Các từ liên quan: 'hectare' (hecta), 'square mile' (dặm vuông), 'land measurement' (đo lường đất đai).
Video minh hoạ mẫu đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẫu đất
Câu hỏi thường gặp về "mẫu đất"
Mẫu đất tiếng Anh là gì?
Mẫu đất tiếng Anh là "acre" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo diện tích đất bằng khoảng 4.047 mét vuông, thường dùng để đo lường đất đai hoặc diện tích nông nghiệp.
"acre" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acre" nghĩa tiếng Việt là "mẫu đất". Mẫu đất là đơn vị đo diện tích đất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, tương đương khoảng 4.047 mét vuông.
Phát âm "acre" như thế nào?
"acre" có phiên âm IPA /ˈeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acre"?
We bought a ten-acre plot of land to grow rice. — Chúng tôi mua một mẫu đất rộng 10 mẫu để trồng lúa.