Tiếng Việt
Màu nâu đất tiếng Anh là gì?
Màu nâu đất tiếng Anh là Earth Brown /ɜːrθ braʊn/. Màu nâu tự nhiên giống màu đất sét hoặc đất nung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earth Brown
Ví dụ câu với Màu nâu đất / Earth Brown
- 1
The walls were painted in earth brown to give a warm, rustic feel.
The artist used earth brown to depict the landscape.
- 2
She chose earth brown for her new sofa to match the wooden furniture.
Earth brown is a versatile color often used in interior design.
Ghi chú dùng từ Màu nâu đất
Màu nâu đất là màu trung tính, thường liên quan đến đất và thiên nhiên. Các từ liên quan: 'brown' (màu nâu), 'beige' (màu be), 'tan' (màu nâu nhạt).
Video minh hoạ Màu nâu đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nâu đất
Câu hỏi thường gặp về "Màu nâu đất"
Màu nâu đất tiếng Anh là gì?
Màu nâu đất tiếng Anh là "Earth Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu tự nhiên giống màu đất sét hoặc đất nung.
"Earth Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earth Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu nâu đất". Màu nâu đất là màu trung tính, thường liên quan đến đất và thiên nhiên.
Phát âm "Earth Brown" như thế nào?
"Earth Brown" có phiên âm IPA /ɜːrθ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earth Brown"?
The artist used earth brown to depict the landscape. — The walls were painted in earth brown to give a warm, rustic feel.