Tiếng Việt
Màu nâu tây tiếng Anh là gì?
Màu nâu tây tiếng Anh là Beige Brown /beɪʒ braʊn/. Màu nâu nhạt, gần như màu cát hoặc màu kem, thường được dùng để mô tả màu sắc trung tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beige Brown
Ví dụ câu với Màu nâu tây / Beige Brown
- 1
Xe ô tô màu be rất phổ biến vì dễ phối đồ.
The walls were painted in beige brown, giving the room a warm, neutral tone.
- 2
Chiếc áo sơ mi màu be phù hợp với nhiều loại quần khác nhau.
He chose a beige brown shirt that matched his trousers perfectly.
Ghi chú dùng từ Màu nâu tây
Beige brown là màu trung tính, dễ phối hợp trong thiết kế nội thất và thời trang. Các từ liên quan: 'neutral' (trung tính), 'tan' (nâu nhạt), 'camel' (màu lạc đà).
Video minh hoạ Màu nâu tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nâu tây
Câu hỏi thường gặp về "Màu nâu tây"
Màu nâu tây tiếng Anh là gì?
Màu nâu tây tiếng Anh là "Beige Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu nhạt, gần như màu cát hoặc màu kem, thường được dùng để mô tả màu sắc trung tính.
"Beige Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beige Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu nâu tây". Beige brown là màu trung tính, dễ phối hợp trong thiết kế nội thất và thời trang.
Phát âm "Beige Brown" như thế nào?
"Beige Brown" có phiên âm IPA /beɪʒ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beige Brown"?
The walls were painted in beige brown, giving the room a warm, neutral tone. — Xe ô tô màu be rất phổ biến vì dễ phối đồ.