Tiếng Việt
Màu nâu đỏ tiếng Anh là gì?
Màu nâu đỏ tiếng Anh là Reddish Brown /ˈrɛdɪʃ braʊn/. Màu sắc pha trộn giữa nâu và đỏ, thường giống màu của gỗ sồi hoặc đất sét nung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reddish Brown
Ví dụ câu với Màu nâu đỏ / Reddish Brown
- 1
Căn phòng có màu nâu đỏ tạo cảm giác ấm cúng.
The room has a reddish brown color that feels cozy.
- 2
Chiếc xe ô tô màu nâu đỏ trông rất nổi bật.
The car's reddish brown hue makes it stand out.
Ghi chú dùng từ Màu nâu đỏ
Reddish Brown là tính từ mô tả màu sắc pha trộn giữa nâu và đỏ. Các từ liên quan: Brown (nâu), Red (đỏ), Burgundy (đỏ rượu vang).
Video minh hoạ Màu nâu đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nâu đỏ
Câu hỏi thường gặp về "Màu nâu đỏ"
Màu nâu đỏ tiếng Anh là gì?
Màu nâu đỏ tiếng Anh là "Reddish Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc pha trộn giữa nâu và đỏ, thường giống màu của gỗ sồi hoặc đất sét nung.
"Reddish Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reddish Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu nâu đỏ". Reddish Brown là tính từ mô tả màu sắc pha trộn giữa nâu và đỏ.
Phát âm "Reddish Brown" như thế nào?
"Reddish Brown" có phiên âm IPA /ˈrɛdɪʃ braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reddish Brown"?
The room has a reddish brown color that feels cozy. — Căn phòng có màu nâu đỏ tạo cảm giác ấm cúng.