Tiếng Việt
Màu nâu rêu tiếng Anh là gì?
Màu nâu rêu tiếng Anh là Moss Brown /mɒs braʊn/. Màu sắc của nâu có pha chút xanh xám, giống màu của rêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moss Brown
Ví dụ câu với Màu nâu rêu / Moss Brown
- 1
Chiếc áo khoác màu nâu rêu phù hợp với phong cách cổ điển.
The moss brown jacket suits a vintage style.
- 2
Màu sơn tường là màu nâu rêu, tạo cảm giác ấm cúng cho phòng khách.
The wall paint is moss brown, creating a cozy atmosphere in the living room.
Ghi chú dùng từ Màu nâu rêu
Màu nâu rêu là một sắc thái của màu nâu pha chút xanh xám, thường dùng trong thiết kế nội thất và thời trang. Các từ liên quan: 'màu nâu' (brown), 'xanh xám' (slate), 'màu đất' (earth tone).
Video minh hoạ Màu nâu rêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu nâu rêu
Câu hỏi thường gặp về "Màu nâu rêu"
Màu nâu rêu tiếng Anh là gì?
Màu nâu rêu tiếng Anh là "Moss Brown" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc của nâu có pha chút xanh xám, giống màu của rêu.
"Moss Brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moss Brown" nghĩa tiếng Việt là "Màu nâu rêu". Màu nâu rêu là một sắc thái của màu nâu pha chút xanh xám, thường dùng trong thiết kế nội thất và thời trang.
Phát âm "Moss Brown" như thế nào?
"Moss Brown" có phiên âm IPA /mɒs braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moss Brown"?
The moss brown jacket suits a vintage style. — Chiếc áo khoác màu nâu rêu phù hợp với phong cách cổ điển.