The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu vàng nhạt tiếng Anh là gì?

Màu vàng nhạt tiếng Anh là Light Yellow /laɪt ˈjɛloʊ/. Màu vàng nhạt, có sắc thái nhẹ của màu vàng.

Hình minh hoạ "Màu vàng nhạt" tiếng Anh là "Light Yellow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Light Yellow

Tính từ
/laɪt ˈjɛloʊ/

Ví dụ câu với Màu vàng nhạt / Light Yellow

  1. 1

    Xe của tôi có màu vàng nhạt.

    My car is light yellow.

  2. 2

    Tường được sơn màu vàng nhạt.

    The wall is painted in light yellow.

Ghi chú dùng từ Màu vàng nhạt

Màu vàng nhạt là sắc thái nhẹ của màu vàng, thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, dịu mắt. Các từ liên quan: màu vàng (yellow), màu kem (cream), màu pastel (pastel).

Video minh hoạ Màu vàng nhạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu vàng nhạt

Câu hỏi thường gặp về "Màu vàng nhạt"

Màu vàng nhạt tiếng Anh là gì?

Màu vàng nhạt tiếng Anh là "Light Yellow" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng nhạt, có sắc thái nhẹ của màu vàng.

"Light Yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Light Yellow" nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng nhạt". Màu vàng nhạt là sắc thái nhẹ của màu vàng, thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, dịu mắt.

Phát âm "Light Yellow" như thế nào?

"Light Yellow" có phiên âm IPA /laɪt ˈjɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Light Yellow"?

My car is light yellow. — Xe của tôi có màu vàng nhạt.