Tiếng Việt
Màu vàng nhạt của ngô tiếng Anh là gì?
Màu vàng nhạt của ngô tiếng Anh là Corn Yellow /kɔːrn ˈjɛloʊ/. Màu vàng nhạt giống màu của ngô chín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corn Yellow
Ví dụ câu với Màu vàng nhạt của ngô / Corn Yellow
- 1
The walls were painted in a soft corn yellow.
She chose a corn yellow dress for the summer party.
- 2
Màu vàng của ngô rất sáng và dễ chịu.
Corn yellow is a cheerful and bright color.
Ghi chú dùng từ Màu vàng nhạt của ngô
Màu vàng nhạt của ngô là một màu sáng, thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, tươi sáng. Các từ liên quan: màu vàng (yellow), màu kem (cream), màu sáng (light color).
Video minh hoạ Màu vàng nhạt của ngô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu vàng nhạt của ngô
Câu hỏi thường gặp về "Màu vàng nhạt của ngô"
Màu vàng nhạt của ngô tiếng Anh là gì?
Màu vàng nhạt của ngô tiếng Anh là "Corn Yellow" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng nhạt giống màu của ngô chín.
"Corn Yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corn Yellow" nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng nhạt của ngô". Màu vàng nhạt của ngô là một màu sáng, thường dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng, tươi sáng.
Phát âm "Corn Yellow" như thế nào?
"Corn Yellow" có phiên âm IPA /kɔːrn ˈjɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corn Yellow"?
She chose a corn yellow dress for the summer party. — The walls were painted in a soft corn yellow.