The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu vàng đậm tiếng Anh là gì?

Màu vàng đậm tiếng Anh là Deep Yellow /diːp ˈjɛloʊ/. Màu vàng có độ đậm đặc cao, rõ nét hơn so với màu vàng nhạt.

Hình minh hoạ "Màu vàng đậm" tiếng Anh là "Deep Yellow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deep Yellow

Tính từ
/diːp ˈjɛloʊ/

Ví dụ câu với Màu vàng đậm / Deep Yellow

  1. 1

    Cánh đồng lúa chín có màu vàng đậm rực rỡ.

    The ripe wheat field was a deep yellow color.

  2. 2

    Chiếc áo sơ mi màu vàng đậm phù hợp với quần tối màu.

    The deep yellow shirt pairs well with dark trousers.

Ghi chú dùng từ Màu vàng đậm

Màu vàng đậm là màu vàng có sắc độ đậm hơn. Các từ liên quan gồm 'màu vàng nhạt' (light yellow), 'màu vàng tươi' (bright yellow), và 'màu vàng nâu' (mustard color).

Video minh hoạ Màu vàng đậm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu vàng đậm

Câu hỏi thường gặp về "Màu vàng đậm"

Màu vàng đậm tiếng Anh là gì?

Màu vàng đậm tiếng Anh là "Deep Yellow" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng có độ đậm đặc cao, rõ nét hơn so với màu vàng nhạt.

"Deep Yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deep Yellow" nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng đậm". Màu vàng đậm là màu vàng có sắc độ đậm hơn.

Phát âm "Deep Yellow" như thế nào?

"Deep Yellow" có phiên âm IPA /diːp ˈjɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deep Yellow"?

The ripe wheat field was a deep yellow color. — Cánh đồng lúa chín có màu vàng đậm rực rỡ.