The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu vàng nghệ tiếng Anh là gì?

Màu vàng nghệ tiếng Anh là Turmeric Yellow /ˈtɜːrmərɪk ˈjɛloʊ/. Màu vàng đậm, thường liên quan đến nghệ, mang sắc thái ấm áp và tự nhiên.

Hình minh hoạ "Màu vàng nghệ" tiếng Anh là "Turmeric Yellow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turmeric Yellow

Tính từ
/ˈtɜːrmərɪk ˈjɛloʊ/

Ví dụ câu với Màu vàng nghệ / Turmeric Yellow

  1. 1

    She wore a dress in turmeric yellow that looked very vibrant.

    Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nghệ trông rất sống động.

  2. 2

    The walls were painted in turmeric yellow to create a warm atmosphere.

    Các bức tường được sơn màu vàng nghệ để tạo cảm giác ấm cúng.

Ghi chú dùng từ Màu vàng nghệ

Màu vàng nghệ là màu sắc lấy cảm hứng từ củ nghệ. Các từ liên quan: 'golden' (vàng óng), 'mustard' (mù tạt), 'amber' (hổ phách).

Video minh hoạ Màu vàng nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu vàng nghệ

Câu hỏi thường gặp về "Màu vàng nghệ"

Màu vàng nghệ tiếng Anh là gì?

Màu vàng nghệ tiếng Anh là "Turmeric Yellow" (tính từ), nghĩa là: Màu vàng đậm, thường liên quan đến nghệ, mang sắc thái ấm áp và tự nhiên.

"Turmeric Yellow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turmeric Yellow" nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng nghệ". Màu vàng nghệ là màu sắc lấy cảm hứng từ củ nghệ.

Phát âm "Turmeric Yellow" như thế nào?

"Turmeric Yellow" có phiên âm IPA /ˈtɜːrmərɪk ˈjɛloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turmeric Yellow"?

Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nghệ trông rất sống động. — She wore a dress in turmeric yellow that looked very vibrant.