The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bay phóng pháo tiếng Anh là gì?

máy bay phóng pháo tiếng Anh là gunship /ˈɡʌnʃɪp/. Máy bay chiến đấu được trang bị vũ khí pháo để tấn công mục tiêu trên mặt đất hoặc trên không.

Hình minh hoạ "máy bay phóng pháo" tiếng Anh là "gunship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gunship

Danh từ
/ˈɡʌnʃɪp/

Ví dụ câu với máy bay phóng pháo / gunship

  1. 1

    Máy bay phóng pháo đã tấn công mục tiêu trong cuộc chiến.

    The gunship attacked the target during the battle.

  2. 2

    Các máy bay phóng pháo thường được sử dụng trong chiến tranh để hỗ trợ bộ binh.

    Gunships are often used in warfare to support infantry.

Ghi chú dùng từ máy bay phóng pháo

Máy bay phóng pháo là loại máy bay chiến đấu trang bị vũ khí pháo. Các thuật ngữ liên quan: 'fighter jet' (máy bay chiến đấu), 'attack helicopter' (máy bay trực thăng tấn công), 'aerial combat' (chiến tranh trên không).

Video minh hoạ máy bay phóng pháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bay phóng pháo

Câu hỏi thường gặp về "máy bay phóng pháo"

Máy bay phóng pháo tiếng Anh là gì?

Máy bay phóng pháo tiếng Anh là "gunship" (danh từ), nghĩa là: Máy bay chiến đấu được trang bị vũ khí pháo để tấn công mục tiêu trên mặt đất hoặc trên không.

"gunship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gunship" nghĩa tiếng Việt là "máy bay phóng pháo". Máy bay phóng pháo là loại máy bay chiến đấu trang bị vũ khí pháo.

Phát âm "gunship" như thế nào?

"gunship" có phiên âm IPA /ˈɡʌnʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gunship"?

The gunship attacked the target during the battle. — Máy bay phóng pháo đã tấn công mục tiêu trong cuộc chiến.