Tiếng Việt
Máy cà thẻ tiếng Anh là gì?
máy cà thẻ tiếng Anh là pos machine /piː.əʊ.ɛs məˈʃin/. Thiết bị dùng để xử lý thanh toán qua thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pos machine
Ví dụ câu với máy cà thẻ / pos machine
- 1
Bạn cần sử dụng máy cà thẻ để thanh toán hóa đơn.
You need to use the POS machine to pay the bill.
- 2
Máy cà thẻ giúp giao dịch nhanh chóng và tiện lợi.
The POS machine makes transactions quick and convenient.
Ghi chú dùng từ máy cà thẻ
Máy cà thẻ là thiết bị thanh toán điện tử phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'thẻ tín dụng' (credit card), 'thẻ ghi nợ' (debit card), 'thanh toán điện tử' (electronic payment).
Video minh hoạ máy cà thẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cà thẻ
Câu hỏi thường gặp về "máy cà thẻ"
Máy cà thẻ tiếng Anh là gì?
Máy cà thẻ tiếng Anh là "pos machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để xử lý thanh toán qua thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ.
"pos machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pos machine" nghĩa tiếng Việt là "máy cà thẻ". Máy cà thẻ là thiết bị thanh toán điện tử phổ biến.
Phát âm "pos machine" như thế nào?
"pos machine" có phiên âm IPA /piː.əʊ.ɛs məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pos machine"?
You need to use the POS machine to pay the bill. — Bạn cần sử dụng máy cà thẻ để thanh toán hóa đơn.