The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đo độ nhớt tiếng Anh là gì?

máy đo độ nhớt tiếng Anh là viscometer /ˈvɪskəʊˌmɪtər/. Thiết bị đo độ nhớt của chất lỏng hoặc chất khí để xác định độ dày đặc của chúng.

Hình minh hoạ "máy đo độ nhớt" tiếng Anh là "viscometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

viscometer

Danh từ
/ˈvɪskəʊˌmɪtər/

Ví dụ câu với máy đo độ nhớt / viscometer

  1. 1

    Máy đo độ nhớt được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn để kiểm tra độ đặc của sơn.

    The viscometer is used in the paint industry to check the viscosity of the paint.

  2. 2

    Kỹ thuật viên đã sử dụng máy đo độ nhớt để đo độ nhớt của dầu máy trước khi bảo trì.

    The technician used the viscometer to measure the oil viscosity before maintenance.

Ghi chú dùng từ máy đo độ nhớt

Máy đo độ nhớt giúp xác định độ dày của chất lỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'viscosity' (độ nhớt), 'thickness' (độ dày), 'fluid' (chất lỏng).

Video minh hoạ máy đo độ nhớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đo độ nhớt

Câu hỏi thường gặp về "máy đo độ nhớt"

Máy đo độ nhớt tiếng Anh là gì?

Máy đo độ nhớt tiếng Anh là "viscometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo độ nhớt của chất lỏng hoặc chất khí để xác định độ dày đặc của chúng.

"viscometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"viscometer" nghĩa tiếng Việt là "máy đo độ nhớt". Máy đo độ nhớt giúp xác định độ dày của chất lỏng.

Phát âm "viscometer" như thế nào?

"viscometer" có phiên âm IPA /ˈvɪskəʊˌmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "viscometer"?

The viscometer is used in the paint industry to check the viscosity of the paint. — Máy đo độ nhớt được sử dụng trong ngành công nghiệp sơn để kiểm tra độ đặc của sơn.