Tiếng Việt
Máy đo đường huyết tiếng Anh là gì?
máy đo đường huyết tiếng Anh là blood glucose meter /blʌd ˈɡluːkəʊs ˈmiːtər/. Thiết bị dùng để đo lượng đường trong máu của người bệnh tiểu đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood glucose meter
Ví dụ câu với máy đo đường huyết / blood glucose meter
- 1
I use my blood glucose meter every morning to monitor my levels.
Tôi sử dụng máy đo đường huyết mỗi sáng để kiểm tra mức đường trong máu.
- 2
The nurse checked my blood glucose meter before giving me insulin.
Y tá kiểm tra máy đo đường huyết của tôi trước khi tiêm insulin.
Ghi chú dùng từ máy đo đường huyết
Máy đo đường huyết giúp kiểm tra lượng đường trong máu, rất quan trọng đối với người tiểu đường. Các thuật ngữ liên quan: insulin (insulin), diabetes (tiểu đường), glucose (đường trong máu).
Video minh hoạ máy đo đường huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo đường huyết
Câu hỏi thường gặp về "máy đo đường huyết"
Máy đo đường huyết tiếng Anh là gì?
Máy đo đường huyết tiếng Anh là "blood glucose meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo lượng đường trong máu của người bệnh tiểu đường.
"blood glucose meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood glucose meter" nghĩa tiếng Việt là "máy đo đường huyết". Máy đo đường huyết giúp kiểm tra lượng đường trong máu, rất quan trọng đối với người tiểu đường.
Phát âm "blood glucose meter" như thế nào?
"blood glucose meter" có phiên âm IPA /blʌd ˈɡluːkəʊs ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood glucose meter"?
Tôi sử dụng máy đo đường huyết mỗi sáng để kiểm tra mức đường trong máu. — I use my blood glucose meter every morning to monitor my levels.