The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy nước nóng năng lượng mặt trời tiếng Anh là gì?

máy nước nóng năng lượng mặt trời tiếng Anh là solar water heater /ˈsoʊlər ˈwɔtər ˈhitər/. Thiết bị dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước, thường dùng trong gia đình hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "máy nước nóng năng lượng mặt trời" tiếng Anh là "solar water heater"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solar water heater

Danh từ
/ˈsoʊlər ˈwɔtər ˈhitər/

Ví dụ câu với máy nước nóng năng lượng mặt trời / solar water heater

  1. 1

    Chúng tôi lắp đặt máy nước nóng năng lượng mặt trời để tiết kiệm điện.

    We installed a solar water heater to save electricity.

  2. 2

    Máy nước nóng năng lượng mặt trời giúp giảm phát thải khí nhà kính.

    The solar water heater helps reduce greenhouse gas emissions.

Ghi chú dùng từ máy nước nóng năng lượng mặt trời

Máy nước nóng năng lượng mặt trời là thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời để làm nóng nước, liên quan đến các thuật ngữ như năng lượng mặt trời (solar energy), hệ thống năng lượng sạch (clean energy systems), và tiết kiệm năng lượng (energy saving).

Video minh hoạ máy nước nóng năng lượng mặt trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy nước nóng năng lượng mặt trời

Câu hỏi thường gặp về "máy nước nóng năng lượng mặt trời"

Máy nước nóng năng lượng mặt trời tiếng Anh là gì?

Máy nước nóng năng lượng mặt trời tiếng Anh là "solar water heater" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng năng lượng mặt trời để làm nóng nước, thường dùng trong gia đình hoặc công nghiệp.

"solar water heater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solar water heater" nghĩa tiếng Việt là "máy nước nóng năng lượng mặt trời". Máy nước nóng năng lượng mặt trời là thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời để làm nóng nước, liên quan đến các thuật ngữ như năng lượng mặt trời (solar energy), hệ thống năng lượng sạch (clean energy systems), và tiết kiệm năng lượng (energy saving).

Phát âm "solar water heater" như thế nào?

"solar water heater" có phiên âm IPA /ˈsoʊlər ˈwɔtər ˈhitər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solar water heater"?

We installed a solar water heater to save electricity. — Chúng tôi lắp đặt máy nước nóng năng lượng mặt trời để tiết kiệm điện.