The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng lượng mặt trời tiếng Anh là gì?

năng lượng mặt trời tiếng Anh là solar energy /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/. Năng lượng thu được từ ánh sáng mặt trời, thường dùng để tạo điện hoặc nhiệt.

Hình minh hoạ "năng lượng mặt trời" tiếng Anh là "solar energy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solar energy

Danh từ
/ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/

Ví dụ câu với năng lượng mặt trời / solar energy

  1. 1

    Chúng ta sử dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho nhà của mình.

    We use solar energy to power our homes.

  2. 2

    Các tấm pin mặt trời chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng.

    Solar panels convert solar energy into electricity.

Ghi chú dùng từ năng lượng mặt trời

Năng lượng mặt trời là dạng năng lượng tái tạo, thân thiện với môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), 'photovoltaic' (quang điện), 'solar panel' (tấm pin mặt trời).

Video minh hoạ năng lượng mặt trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng lượng mặt trời

Câu hỏi thường gặp về "năng lượng mặt trời"

Năng lượng mặt trời tiếng Anh là gì?

Năng lượng mặt trời tiếng Anh là "solar energy" (danh từ), nghĩa là: Năng lượng thu được từ ánh sáng mặt trời, thường dùng để tạo điện hoặc nhiệt.

"solar energy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solar energy" nghĩa tiếng Việt là "năng lượng mặt trời". Năng lượng mặt trời là dạng năng lượng tái tạo, thân thiện với môi trường.

Phát âm "solar energy" như thế nào?

"solar energy" có phiên âm IPA /ˈsoʊlər ˈɛnərʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solar energy"?

We use solar energy to power our homes. — Chúng ta sử dụng năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho nhà của mình.