The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổ máy phát điện tiếng Anh là gì?

Tổ máy phát điện tiếng Anh là Power generation unit /ˈpaʊər ˈdʒɛnəreɪʃən juːnɪt/. Thiết bị hoặc hệ thống tạo ra điện năng để cung cấp cho lưới điện hoặc sử dụng trong công nghiệp.

Hình minh hoạ "Tổ máy phát điện" tiếng Anh là "Power generation unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Power generation unit

Danh từ
/ˈpaʊər ˈdʒɛnəreɪʃən juːnɪt/

Ví dụ câu với Tổ máy phát điện / Power generation unit

  1. 1

    The power generation unit is located at the power plant.

    Đơn vị phát điện nằm tại nhà máy điện.

  2. 2

    Regular maintenance of the power generation unit is essential.

    Bảo trì định kỳ của tổ máy phát điện là rất quan trọng.

Ghi chú dùng từ Tổ máy phát điện

Tổ máy phát điện là thiết bị tạo ra điện năng, thường dùng trong các nhà máy điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'generator' (máy phát điện), 'power plant' (nhà máy điện), và 'electricity' (điện năng).

Video minh hoạ Tổ máy phát điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tổ máy phát điện

Câu hỏi thường gặp về "Tổ máy phát điện"

Tổ máy phát điện tiếng Anh là gì?

Tổ máy phát điện tiếng Anh là "Power generation unit" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc hệ thống tạo ra điện năng để cung cấp cho lưới điện hoặc sử dụng trong công nghiệp.

"Power generation unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Power generation unit" nghĩa tiếng Việt là "Tổ máy phát điện". Tổ máy phát điện là thiết bị tạo ra điện năng, thường dùng trong các nhà máy điện.

Phát âm "Power generation unit" như thế nào?

"Power generation unit" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈdʒɛnəreɪʃən juːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Power generation unit"?

Đơn vị phát điện nằm tại nhà máy điện. — The power generation unit is located at the power plant.