The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy quẹt thẻ tiếng Anh là gì?

máy quẹt thẻ tiếng Anh là card swipe machine /kɑrd swaɪp məˈʃin/. Thiết bị dùng để quẹt thẻ thanh toán hoặc thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch.

Hình minh hoạ "máy quẹt thẻ" tiếng Anh là "card swipe machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

card swipe machine

Danh từ
/kɑrd swaɪp məˈʃin/

Ví dụ câu với máy quẹt thẻ / card swipe machine

  1. 1

    Bạn cần dùng máy quẹt thẻ để thanh toán hóa đơn.

    You need to use the card swipe machine to pay the bill.

  2. 2

    Máy quẹt thẻ này rất nhanh và dễ sử dụng.

    This card swipe machine is very fast and easy to use.

Ghi chú dùng từ máy quẹt thẻ

Máy quẹt thẻ là thiết bị trong thanh toán điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'máy POS' (thiết bị chấp nhận thanh toán thẻ), 'thẻ tín dụng' (credit card), 'thanh toán điện tử' (electronic payment).

Video minh hoạ máy quẹt thẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy quẹt thẻ

Câu hỏi thường gặp về "máy quẹt thẻ"

Máy quẹt thẻ tiếng Anh là gì?

Máy quẹt thẻ tiếng Anh là "card swipe machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để quẹt thẻ thanh toán hoặc thẻ tín dụng để thực hiện giao dịch.

"card swipe machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"card swipe machine" nghĩa tiếng Việt là "máy quẹt thẻ". Máy quẹt thẻ là thiết bị trong thanh toán điện tử.

Phát âm "card swipe machine" như thế nào?

"card swipe machine" có phiên âm IPA /kɑrd swaɪp məˈʃin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "card swipe machine"?

You need to use the card swipe machine to pay the bill. — Bạn cần dùng máy quẹt thẻ để thanh toán hóa đơn.