The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy quét tiếng Anh là gì?

máy quét tiếng Anh là scanner /ˈskænər/. Thiết bị dùng để quét hình ảnh hoặc tài liệu thành dữ liệu số.

Hình minh hoạ "máy quét" tiếng Anh là "scanner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scanner

Danh từ
/ˈskænər/

Ví dụ câu với máy quét / scanner

  1. 1

    Tôi đã dùng máy quét để số hóa các tài liệu cũ.

    I used the scanner to digitize old documents.

  2. 2

    Bạn có thể gửi bản quét của hợp đồng qua email.

    You can send the scanned copy of the contract via email.

Ghi chú dùng từ máy quét

Máy quét là thiết bị chuyển đổi hình ảnh thành dữ liệu số. Các từ liên quan: 'photocopier' (máy photocopy), 'fax' (máy fax), 'document scanner' (máy quét tài liệu).

Video minh hoạ máy quét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy quét

Câu hỏi thường gặp về "máy quét"

Máy quét tiếng Anh là gì?

Máy quét tiếng Anh là "scanner" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để quét hình ảnh hoặc tài liệu thành dữ liệu số.

"scanner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scanner" nghĩa tiếng Việt là "máy quét". Máy quét là thiết bị chuyển đổi hình ảnh thành dữ liệu số.

Phát âm "scanner" như thế nào?

"scanner" có phiên âm IPA /ˈskænər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scanner"?

I used the scanner to digitize old documents. — Tôi đã dùng máy quét để số hóa các tài liệu cũ.