Tiếng Việt
Máy rung tiếng Anh là gì?
máy rung tiếng Anh là vibrating machine /ˈvaɪbreɪtɪŋ məˈʃiːn/. Thiết bị dùng để tạo rung động, thường dùng trong trị liệu hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vibrating machine
Ví dụ câu với máy rung / vibrating machine
- 1
Máy rung này giúp giảm căng thẳng cơ bắp.
This vibrating machine helps reduce muscle tension.
- 2
Chúng tôi sử dụng máy rung để kiểm tra độ bền của vật liệu.
We use a vibrating machine to test the durability of materials.
Ghi chú dùng từ máy rung
Máy rung là thiết bị tạo ra dao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'động cơ' (engine), 'dao động' (oscillation), và 'trị liệu' (therapy).
Video minh hoạ máy rung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy rung
Câu hỏi thường gặp về "máy rung"
Máy rung tiếng Anh là gì?
Máy rung tiếng Anh là "vibrating machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để tạo rung động, thường dùng trong trị liệu hoặc sản xuất.
"vibrating machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vibrating machine" nghĩa tiếng Việt là "máy rung". Máy rung là thiết bị tạo ra dao động, liên quan đến các thuật ngữ như 'động cơ' (engine), 'dao động' (oscillation), và 'trị liệu' (therapy).
Phát âm "vibrating machine" như thế nào?
"vibrating machine" có phiên âm IPA /ˈvaɪbreɪtɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vibrating machine"?
This vibrating machine helps reduce muscle tension. — Máy rung này giúp giảm căng thẳng cơ bắp.