Tiếng Việt
May thay tiếng Anh là gì?
may thay tiếng Anh là thankfully /ˈθæŋkfəli/. May thay mọi chuyện đều tốt đẹp hoặc thuận lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thankfully
Ví dụ câu với may thay / thankfully
- 1
May thay trời không mưa trong ngày cưới của chúng tôi.
Thankfully, it didn't rain on our wedding day.
- 2
May thay cô ấy đã đến đúng giờ.
Thankfully, she arrived on time.
Ghi chú dùng từ may thay
Từ này diễn tả sự may mắn hoặc thuận lợi. Các từ liên quan: fortunate (may mắn), luckily (may thay), fortunately (may mắn).
Video minh hoạ may thay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với may thay
Câu hỏi thường gặp về "may thay"
May thay tiếng Anh là gì?
May thay tiếng Anh là "thankfully" (trạng từ), nghĩa là: May thay mọi chuyện đều tốt đẹp hoặc thuận lợi.
"thankfully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thankfully" nghĩa tiếng Việt là "may thay". Từ này diễn tả sự may mắn hoặc thuận lợi.
Phát âm "thankfully" như thế nào?
"thankfully" có phiên âm IPA /ˈθæŋkfəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thankfully"?
Thankfully, it didn't rain on our wedding day. — May thay trời không mưa trong ngày cưới của chúng tôi.